So sánh thông số kỹ thuật Ford Ranger XLS AT 4x2 và Mitsubishi Triton GLX AT
Nội dung chính
Chủ đề bài viết: “So sánh thông số kỹ thuật Ford Ranger XLS AT 4×2 và Mitsubishi Triton GLX AT”. Nội dung bài viết được tổng hợp, chia sẻ bởi Ford Quận 7.
Trong phân khúc xe bán tải tầm trung tại Việt Nam, hai cái tên nổi bật là Ford Ranger XLS AT 4×2 và Mitsubishi Triton GLX AT 2WD luôn được khách hàng cân nhắc nhờ giá bán hợp lý và trang bị đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng. Hãy cùng so sánh chi tiết thông số kỹ thuật của hai mẫu xe này để có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi lựa chọn.
Giới thiệu chung Ford Ranger XLS AT 4×2 và Mitsubishi Triton GLX AT
Trong phân khúc bán tải tầm trung tại Việt Nam, hai cái tên được người dùng quan tâm nhiều nhất hiện nay là Ford Ranger XLS AT 4×2 và Mitsubishi Triton GLX AT 2WD. Đây đều là những mẫu xe sở hữu thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành ổn định và trang bị đủ dùng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt trong đô thị lẫn chở hàng nhẹ ở các địa hình đa dạng.

Ford Ranger XLS AT 4×2 là phiên bản số tự động dẫn động một cầu của dòng bán tải ăn khách Ford Ranger – mẫu xe luôn dẫn đầu doanh số trong nhiều năm liền. Ranger XLS AT 4×2 sở hữu động cơ Turbo Diesel 2.0L kết hợp hộp số tự động 6 cấp, cho khả năng vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ. Bên cạnh đó, xe cũng được nâng cấp với màn hình giải trí cảm ứng 10 inch, hệ điều hành SYNC 4, cùng nhiều trang bị an toàn như 6 túi khí, cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

Trong khi đó, Mitsubishi Triton GLX AT 2WD là lựa chọn hướng đến sự bền bỉ, thực dụng với động cơ Mivec Diesel 2.4L mạnh mẽ, công suất lên đến 184Ps và mô-men xoắn 430Nm – cao hơn so với đối thủ. Dù có thiết kế đơn giản hơn nhưng Triton vẫn đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng hàng ngày với điều hòa tự động, hệ thống kiểm soát hành trình và camera lùi.
Với mức giá cạnh tranh và cấu hình phù hợp cho cả công việc và gia đình, Ford Ranger XLS và Mitsubishi Triton GLX đều là những lựa chọn sáng giá, phù hợp với khách hàng đang tìm kiếm một chiếc bán tải tiện dụng, kinh tế và đáng tin cậy.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật Ford Ranger XLS AT 4×2 và Mitsubishi Triton GLX AT

1. Bảng so sánh thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Ford Ranger XLS AT 4×2 | Mitsubishi Triton GLX AT 2WD |
|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.320 x 1.865 x 1.795 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | 3.130 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 235 | 228 |
| Bán kính quay vòng (mm) | 6.350 | 6.200 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 85.8 | Không công bố |
2. So sánh động cơ và khả năng vận hành
| Thông số | Ford Ranger XLS AT 4×2 | Mitsubishi Triton GLX AT 2WD |
|---|---|---|
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | Mivec Turbo Diesel 2.4L |
| Công suất cực đại (Ps) | 170 | 184 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 405 | 430 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 1 cầu chủ động | 1 cầu chủ động |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | Trợ lực thủy lực |
| Khóa vi sai cầu sau | Không | Không |
| Chế độ địa hình | Không | Không |
3. So sánh hệ thống treo và phanh
| Thông số | Ford Ranger XLS AT 4×2 | Mitsubishi Triton GLX AT 2WD |
|---|---|---|
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng | Tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng |
| Treo sau | Nhíp với ống giảm chấn | Nhíp với ống giảm chấn |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Tang trống | Đĩa tản nhiệt / Tang trống |
| Cỡ lốp | 255/70R16 | 265/70R16 |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm đúc 16” | Không công bố (nhiều khả năng thép 16”) |
4. Trang bị an toàn
| Trang bị | Ford Ranger XLS AT 4×2 | Mitsubishi Triton GLX AT 2WD |
|---|---|---|
| Túi khí | 6 túi khí (trước, bên, rèm) | 3 túi khí |
| Camera lùi | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có | Có (ASTC) |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Không công bố |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Không công bố |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không |
5. Trang bị tiện nghi và nội thất
| Trang bị | Ford Ranger XLS AT 4×2 | Mitsubishi Triton GLX AT 2WD |
|---|---|---|
| Khởi động nút bấm | Không | Không |
| Chìa khóa thông minh | Không | Không |
| Điều hòa | Chỉnh tay | Tự động 1 vùng |
| Ghế lái | Nỉ, chỉnh tay 6 hướng | Nỉ, chỉnh tay 6 hướng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10″, SYNC 4 | Không công bố (có thể không có) |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa, Bluetooth, USB | 4 loa, USB |
| Gương chiếu hậu trong | Tự động chống chói | Thường |
6. Kết luận: Nên chọn Ford Ranger XLS hay Mitsubishi Triton GLX?
- Ford Ranger XLS AT 4×2 nổi bật với nội thất hiện đại hơn, nhiều túi khí hơn, hệ thống giải trí cao cấp, an toàn đầy đủ. Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng ưu tiên trải nghiệm và công nghệ.
- Mitsubishi Triton GLX AT 2WD có lợi thế công suất – mô-men xoắn lớn hơn, gầm thấp hơn một chút nhưng vẫn đủ linh hoạt, phù hợp với khách hàng ưu tiên vận hành và độ bền bỉ cơ học.

FORD QUẬN 7
0909 545 140
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
CÓ THỂ BẠN SẼ CẦN

Mới 100%

Dầu

9L/100Km

18 chỗ ngồi

Mới 100%

Dầu

9L/100km

16 chỗ ngồi

Mới 100%

Dầu

9L/100Km

16 chỗ ngồi




